English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | ngoại giao |
| English | Nounsdiplomacy |
| Example |
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
This is part of the "panda diplomacy" program.
|
| Vietnamese | phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
|
| English | Nouns |
| Vietnamese | bộ ngoại giao
|
| English | Nouns |
| Vietnamese | quan hệ ngoại giao
|
| English | Nounsdiplomatic relation |
| Example |
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
Vietnam has diplomatic relations with many countries.
|
| Vietnamese | bộ Ngoại giao |
| English | NounsMinistry of Foreign Affairs |
| Example |
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
The Ministry of Foreign Affairs issued a travel warning to citizens.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.